|
502
|
NGUYỄN THỊ THU |
|
|
1962 |
Phục hình trên Implant Răng 16, 17, 26 |
10-01-2026 |
10-01-2036 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
3 răng |
1: R17, R16 | 2: R26 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
|
493
|
TRẦN VĂN QUÝ |
|
|
|
Phục hình trên Implant Răng 12, 13, 14 |
10-01-2026 |
10-01-2036 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
3R |
1: R14, R13, R12 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
|
496
|
HOÀNG VĂN GIAO |
|
|
|
Phục hình răng 16, 17 |
08-01-2026 |
08-01-2036 |
Phòng khám Nha khoa An Tuệ |
Sứ zirconia |
2 răng |
1: 16, 17 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
|
489
|
MAI VĂN HUY |
|
|
|
Phục hình răng 26 |
08-01-2026 |
08-01-2036 |
Phòng khám Nha khoa An Tuệ |
Sứ zirconia |
1 Răng |
2: 26 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
|
465
|
TRẦN THỊ ANH THƠ |
|
|
2007 |
Phục hình răng 11, 21, 22 |
03-01-2026 |
03-01-2036 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
3 |
1: R11 | 2: R21 R22 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
|
274V
|
LÊ ĐỨC DỤC |
0914528257 |
Xã Vĩnh Tường, Nghệ An |
1952 |
Phục hình răng sứ |
2026-01-03 |
2032-01-03 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Sứ zirconia |
8 răng |
3: R33, R32, R31 | 4: R41, R42, R43, R45, R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
|
414
|
HOÀNG ĐÌNH TRIỂN |
|
|
1965 |
Phục hình trên Implant Răng 14, 16, 17, 24, 26, 27 |
01-01-2026 |
01-01-2036 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
6 răng |
1: R17, R16, R14 | 2: R27, R26, R24 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
|
452
|
LÊ THỊ THỦY |
|
|
1990 |
Phục hình răng 37 |
2026-01-01 |
2033-01-01 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Cercon |
1 Răng |
3: R37 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
|
440
|
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG |
|
|
1980 |
Phục hình trên Implant Răng 16 |
2025-12-31 |
31-12-2030 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
1 Răng |
1: R16 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
|
439
|
NGUYỄN BẢO ANH |
|
|
2012 |
Răng 11 |
31-12-2025 |
31-12-2032 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Cercon |
1 răng |
1: R11 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
|
447
|
TẠ QUỐC HÀNH |
|
|
|
Phục hình răng 25 |
30-12-2025 |
30-12-2032 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Cercon |
|
2: R25 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
|
433
|
ĐẶNG QUỲNH NHƯ |
|
|
2010 |
Phục hình răng 37, 47 |
30-12-2025 |
30-12-2032 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ Emax |
2 răng |
3: R37 | 4: R47 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
|
Sửa
QR
|
|
432
|
NGUYỄN NGỌC ANH |
|
|
1994 |
Phục hình răng 33-37 |
30-12-2025 |
30-12-2035 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ NACERA |
4R |
3: R37 R36 R34 R33 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Đức |
Sửa
QR
|
|
438
|
VÕ THỊ HOA |
|
|
1965 |
Phục hình răng 14-24, 15-17, 25-27 |
30-12-2025 |
30-12-2025 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
14 răng |
1: R17 R16 R15 R14 R13 R12 R11 | 2: R21 R22 R23 R24 R25 R26 R27 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
|
422
|
ĐINH THỊ THANH HUYỀN |
|
|
2006 |
Phục hình trên Implant Răng 36 |
29-12-2025 |
29-12-2030 |
Phòng khám Nha khoa Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ zirconia |
1 |
3: R36 |
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Hàn Quốc |
Sửa
QR
|
|
430
|
NGUYỄN NHƯ LINH |
|
|
1991 |
Phục hình răng sứ |
29-12-2025 |
29-12-2032 |
Phòng khám Hoàng Dung Yên Thành |
Sứ cercon |
3 răng |
|
Bệnh viện Răng hàm mặt Nghệ An |
Mỹ |
Sửa
QR
|
|
420
|
TRẦN THỊ MÃO |
|
|
|
Răng 17 sứ CERCON |
26-12-2025 |
26-12-2032 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
|
426
|
NGÔ THỊ DUYÊN |
|
|
1962 |
Răng 16, 17, 26 sứ Zirconia |
26-12-2025 |
26-12-2032 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
|
416
|
PHAN THỊ HỒNG VÂN |
|
|
1978 |
Răng 16, 17, 46, 47 sứ CERCON |
25-12-2025 |
25-12-2032 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|
|
415
|
NGUYỄN ĐỨC THÀNH |
|
|
1983 |
Phục hình trên Implant Răng 22 (TITAN) |
24-12-2025 |
24-12-2030 |
|
|
|
|
|
|
Sửa
QR
|